brewer's mole

brewer's mole

A brewer's mole digs a new tunnel in the soft garden soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột chũi Đông Bắc Mỹ: "brewer's mole" một loài chuột chũi nguồn gốc từ vùng phía đông Bắc Mỹ. Đây một loài động vật nhỏ, sống dưới lòng đất, chuyên đào hang.

dụ sử dụng
  • (Chuột chũi Đông Bắc Mỹ được biết đến với hệ thống hang ngầm rộng lớn.)
  • (Chuột chũi Đông Bắc Mỹ thường được tìm thấycác khu vực ẩm ướt, rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a brewer's mole habitat": môi trường sống của chuột chũi Đông Bắc Mỹ.

    • The soil in a brewer's mole habitat is usually rich in insects. (Đất trong môi trường sống của chuột chũi Đông Bắc Mỹ thường giàu côn trùng.)
  • "brewer's mole populations": quần thể chuột chũi Đông Bắc Mỹ.

    • Brewer's mole populations have declined due to habitat loss. (Quần thể chuột chũi Đông Bắc Mỹ đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mole (danh từ): chuột chũi (nói chung).
    • The mole is a common burrowing animal. (Chuột chũi một loài động vật đào hang phổ biến.)
  • Brewer's (tính từ sở hữu): thuộc về hoặc liên quan đến nhà phát minh Thomas Mayo Brewer, người đã đặt tên cho loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern mole: chuột chũi phía đông (tên gọi khác của loài này).
  • Parascalops breweri: tên khoa học của loài chuột chũi Đông Bắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • "brewer's mole burrow": hang của chuột chũi Đông Bắc Mỹ.

    • The brewer's mole burrow can be up to 100 meters long. (Hang của chuột chũi Đông Bắc Mỹ có thể dài tới 100 mét.)
  • "brewer's mole diet": chế độ ăn của chuột chũi Đông Bắc Mỹ.

    • The brewer's mole diet consists mainly of earthworms and insects. (Chế độ ăn của chuột chũi Đông Bắc Mỹ chủ yếu gồm giun đất côn trùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brewer's mole" do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.